The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Góc nghiêng thần thánh tiếng Anh là gì?

góc nghiêng thần thánh tiếng Anh là stunning side profile /ˈstʌnɪŋ saɪd ˈproʊfaɪl/. Hình dạng khuôn mặt từ góc nghiêng gây ấn tượng mạnh, thường dùng để mô tả vẻ đẹp nổi bật của một người.

Hình minh hoạ "góc nghiêng thần thánh" tiếng Anh là "stunning side profile"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

stunning side profile

Danh từ
/ˈstʌnɪŋ saɪd ˈproʊfaɪl/

Ví dụ câu với góc nghiêng thần thánh / stunning side profile

  1. 1

    Cô ấy có góc nghiêng thần thánh khiến mọi người phải trầm trồ.

    She has a stunning side profile that amazes everyone.

  2. 2

    Góc nghiêng thần thánh của anh ấy làm nổi bật nét đẹp tự nhiên.

    His stunning side profile highlights his natural beauty.

Ghi chú dùng từ góc nghiêng thần thánh

Góc nghiêng thần thánh mô tả vẻ đẹp nổi bật từ góc nhìn nghiêng của khuôn mặt. Các từ liên quan: 'profile' (hồ sơ, góc nghiêng), 'beauty' (vẻ đẹp), 'facial features' (đặc điểm khuôn mặt).

Video minh hoạ góc nghiêng thần thánh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với góc nghiêng thần thánh

Câu hỏi thường gặp về "góc nghiêng thần thánh"

Góc nghiêng thần thánh tiếng Anh là gì?

Góc nghiêng thần thánh tiếng Anh là "stunning side profile" (danh từ), nghĩa là: Hình dạng khuôn mặt từ góc nghiêng gây ấn tượng mạnh, thường dùng để mô tả vẻ đẹp nổi bật của một người.

"stunning side profile" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"stunning side profile" nghĩa tiếng Việt là "góc nghiêng thần thánh". Góc nghiêng thần thánh mô tả vẻ đẹp nổi bật từ góc nhìn nghiêng của khuôn mặt.

Phát âm "stunning side profile" như thế nào?

"stunning side profile" có phiên âm IPA /ˈstʌnɪŋ saɪd ˈproʊfaɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "stunning side profile"?

She has a stunning side profile that amazes everyone. — Cô ấy có góc nghiêng thần thánh khiến mọi người phải trầm trồ.