Tiếng Việt
Góc quay cực tiếng Anh là gì?
góc quay cực tiếng Anh là polar rotation angle /ˈpoʊlər roʊˈteɪʃən ˈæŋɡl/. Góc quay cực là góc đo từ trục cực của một hệ thống quay để xác định vị trí của một điểm hoặc vật thể trên bề mặt của hệ thống đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
polar rotation angle
Ví dụ câu với góc quay cực / polar rotation angle
- 1
The polar rotation angle determines the position of the satellite relative to the Earth's axis.
Góc quay cực xác định vị trí của vệ tinh so với trục của Trái Đất.
- 2
Scientists measure the polar rotation angle to study Earth's rotational dynamics.
Các nhà khoa học đo góc quay cực để nghiên cứu động lực quay của Trái Đất.
Ghi chú dùng từ góc quay cực
Góc quay cực liên quan đến các thuật ngữ như trục quay, trục cực, và động lực quay, giúp hiểu rõ hơn về chuyển động quay của các hành tinh và vệ tinh.
Video minh hoạ góc quay cực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với góc quay cực
Câu hỏi thường gặp về "góc quay cực"
Góc quay cực tiếng Anh là gì?
Góc quay cực tiếng Anh là "polar rotation angle" (danh từ), nghĩa là: Góc quay cực là góc đo từ trục cực của một hệ thống quay để xác định vị trí của một điểm hoặc vật thể trên bề mặt của hệ thống đó.
"polar rotation angle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"polar rotation angle" nghĩa tiếng Việt là "góc quay cực". Góc quay cực liên quan đến các thuật ngữ như trục quay, trục cực, và động lực quay, giúp hiểu rõ hơn về chuyển động quay của các hành tinh và vệ tinh.
Phát âm "polar rotation angle" như thế nào?
"polar rotation angle" có phiên âm IPA /ˈpoʊlər roʊˈteɪʃən ˈæŋɡl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "polar rotation angle"?
Góc quay cực xác định vị trí của vệ tinh so với trục của Trái Đất. — The polar rotation angle determines the position of the satellite relative to the Earth's axis.