Tiếng Việt
Gói cước điện thoại tiếng Anh là gì?
Gói cước điện thoại tiếng Anh là Phone plan /foʊn plæn/. Gói dịch vụ điện thoại di động cung cấp các mức cước và dịch vụ khác nhau theo hợp đồng hoặc trả sau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Phone plan
Ví dụ câu với Gói cước điện thoại / Phone plan
- 1
Tôi đã chọn gói cước điện thoại không giới hạn để thoải mái gọi điện.
I subscribed to an unlimited phone plan to make unlimited calls.
- 2
Gói cước điện thoại này phù hợp với người dùng ít gọi.
This phone plan is suitable for light users.
Ghi chú dùng từ Gói cước điện thoại
Gói cước điện thoại giúp người dùng tiết kiệm chi phí và linh hoạt trong việc sử dụng dịch vụ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'data plan' (gói dữ liệu), 'prepaid plan' (gói trả trước), 'postpaid plan' (gói trả sau).
Video minh hoạ Gói cước điện thoại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Gói cước điện thoại
Câu hỏi thường gặp về "Gói cước điện thoại"
Gói cước điện thoại tiếng Anh là gì?
Gói cước điện thoại tiếng Anh là "Phone plan" (danh từ), nghĩa là: Gói dịch vụ điện thoại di động cung cấp các mức cước và dịch vụ khác nhau theo hợp đồng hoặc trả sau.
"Phone plan" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Phone plan" nghĩa tiếng Việt là "Gói cước điện thoại". Gói cước điện thoại giúp người dùng tiết kiệm chi phí và linh hoạt trong việc sử dụng dịch vụ.
Phát âm "Phone plan" như thế nào?
"Phone plan" có phiên âm IPA /foʊn plæn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Phone plan"?
I subscribed to an unlimited phone plan to make unlimited calls. — Tôi đã chọn gói cước điện thoại không giới hạn để thoải mái gọi điện.