The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cước điện thoại tiếng Anh là gì?

cước điện thoại tiếng Anh là Phone bill /foʊn bɪl/. Hóa đơn thanh toán cước điện thoại hàng tháng.

Hình minh hoạ "cước điện thoại" tiếng Anh là "Phone bill"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Phone bill

Danh từ
/foʊn bɪl/

Ví dụ câu với cước điện thoại / Phone bill

  1. 1

    Tôi cần thanh toán cước điện thoại trước ngày 5.

    I need to pay my phone bill before the 5th.

  2. 2

    Cước điện thoại của tôi đã tăng lên do gọi nhiều hơn.

    My phone bill has increased because I made more calls.

Ghi chú dùng từ cước điện thoại

Cước điện thoại là khoản phí hàng tháng cho dịch vụ điện thoại. Các từ liên quan: 'điện thoại' (phone), 'hóa đơn' (bill), 'dịch vụ' (service).

Video minh hoạ cước điện thoại

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cước điện thoại

Câu hỏi thường gặp về "cước điện thoại"

Cước điện thoại tiếng Anh là gì?

Cước điện thoại tiếng Anh là "Phone bill" (danh từ), nghĩa là: Hóa đơn thanh toán cước điện thoại hàng tháng.

"Phone bill" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Phone bill" nghĩa tiếng Việt là "cước điện thoại". Cước điện thoại là khoản phí hàng tháng cho dịch vụ điện thoại.

Phát âm "Phone bill" như thế nào?

"Phone bill" có phiên âm IPA /foʊn bɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Phone bill"?

I need to pay my phone bill before the 5th. — Tôi cần thanh toán cước điện thoại trước ngày 5.