Tiếng Việt
Gối đỡ vòng bi tiếng Anh là gì?
Gối đỡ vòng bi tiếng Anh là bearing support //ˈbɛrɪŋ səˈpɔːrt//. Hỗ trợ hoặc giữ cho vòng bi không bị lệch hoặc rung lắc trong máy móc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bearing support
Ví dụ câu với Gối đỡ vòng bi / bearing support
- 1
The bearing support ensures the smooth operation of the machinery.
Gối đỡ vòng bi đảm bảo hoạt động trơn tru của máy móc.
- 2
Proper bearing support can extend the lifespan of mechanical parts.
Gối đỡ vòng bi phù hợp có thể kéo dài tuổi thọ của các bộ phận cơ khí.
Ghi chú dùng từ Gối đỡ vòng bi
Gối đỡ vòng bi là bộ phận giúp giữ vòng bi cố định và giảm rung lắc. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'bearing' (vòng bi), 'support' (hỗ trợ), 'alignment' (căn chỉnh).
Video minh hoạ Gối đỡ vòng bi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Gối đỡ vòng bi
Câu hỏi thường gặp về "Gối đỡ vòng bi"
Gối đỡ vòng bi tiếng Anh là gì?
Gối đỡ vòng bi tiếng Anh là "bearing support" (danh từ), nghĩa là: Hỗ trợ hoặc giữ cho vòng bi không bị lệch hoặc rung lắc trong máy móc.
"bearing support" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bearing support" nghĩa tiếng Việt là "Gối đỡ vòng bi". Gối đỡ vòng bi là bộ phận giúp giữ vòng bi cố định và giảm rung lắc.
Phát âm "bearing support" như thế nào?
"bearing support" có phiên âm IPA //ˈbɛrɪŋ səˈpɔːrt//. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bearing support"?
Gối đỡ vòng bi đảm bảo hoạt động trơn tru của máy móc. — The bearing support ensures the smooth operation of the machinery.