The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cổ đông góp vốn tiếng Anh là gì?

cổ đông góp vốn tiếng Anh là contributing shareholder /kənˈtrɪbjuːtɪŋ ˈʃeəhəʊldə/. Cổ đông góp vốn là người sở hữu cổ phần trong công ty và tham gia góp vốn để hỗ trợ tài chính cho doanh nghiệp.

Hình minh hoạ "cổ đông góp vốn" tiếng Anh là "contributing shareholder"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

contributing shareholder

Danh từ
/kənˈtrɪbjuːtɪŋ ˈʃeəhəʊldə/

Ví dụ câu với cổ đông góp vốn / contributing shareholder

  1. 1

    Cổ đông góp vốn đã quyết định đầu tư thêm vào công ty để mở rộng hoạt động.

    The contributing shareholder decided to invest more in the company to expand its operations.

  2. 2

    Các cổ đông góp vốn đều mong muốn công ty phát triển bền vững.

    Contributing shareholders all wish for the company to develop sustainably.

Ghi chú dùng từ cổ đông góp vốn

Cổ đông góp vốn là người sở hữu cổ phần và góp vốn để hỗ trợ tài chính cho công ty. Các thuật ngữ liên quan: cổ đông (shareholder), góp vốn (capital contribution), cổ phần (share).

Video minh hoạ cổ đông góp vốn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cổ đông góp vốn

Câu hỏi thường gặp về "cổ đông góp vốn"

Cổ đông góp vốn tiếng Anh là gì?

Cổ đông góp vốn tiếng Anh là "contributing shareholder" (danh từ), nghĩa là: Cổ đông góp vốn là người sở hữu cổ phần trong công ty và tham gia góp vốn để hỗ trợ tài chính cho doanh nghiệp.

"contributing shareholder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"contributing shareholder" nghĩa tiếng Việt là "cổ đông góp vốn". Cổ đông góp vốn là người sở hữu cổ phần và góp vốn để hỗ trợ tài chính cho công ty.

Phát âm "contributing shareholder" như thế nào?

"contributing shareholder" có phiên âm IPA /kənˈtrɪbjuːtɪŋ ˈʃeəhəʊldə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "contributing shareholder"?

The contributing shareholder decided to invest more in the company to expand its operations. — Cổ đông góp vốn đã quyết định đầu tư thêm vào công ty để mở rộng hoạt động.