Tiếng Việt
Thành viên góp vốn tiếng Anh là gì?
thành viên góp vốn tiếng Anh là limited partner /ˈlɪmətəd ˈpɑrtnər/. Đối tác góp vốn trong một công ty hợp danh hoặc hợp tác, không tham gia quản lý trực tiếp và chịu trách nhiệm về khoản nợ của công ty trong phạm vi góp vốn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
limited partner
Ví dụ câu với thành viên góp vốn / limited partner
- 1
Anh ấy là thành viên góp vốn trong công ty liên doanh.
He is a limited partner in the joint venture.
- 2
Thành viên góp vốn không có quyền ra quyết định hàng ngày.
A limited partner does not have a say in daily decisions.
Ghi chú dùng từ thành viên góp vốn
Thành viên góp vốn là đối tác góp vốn trong doanh nghiệp, không tham gia quản lý trực tiếp và chịu trách nhiệm hạn chế về khoản nợ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'general partner' (đối tác chung) và 'partnership' (hợp danh, liên doanh).
Video minh hoạ thành viên góp vốn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thành viên góp vốn
Câu hỏi thường gặp về "thành viên góp vốn"
Thành viên góp vốn tiếng Anh là gì?
Thành viên góp vốn tiếng Anh là "limited partner" (danh từ), nghĩa là: Đối tác góp vốn trong một công ty hợp danh hoặc hợp tác, không tham gia quản lý trực tiếp và chịu trách nhiệm về khoản nợ của công ty trong phạm vi góp vốn.
"limited partner" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"limited partner" nghĩa tiếng Việt là "thành viên góp vốn". Thành viên góp vốn là đối tác góp vốn trong doanh nghiệp, không tham gia quản lý trực tiếp và chịu trách nhiệm hạn chế về khoản nợ.
Phát âm "limited partner" như thế nào?
"limited partner" có phiên âm IPA /ˈlɪmətəd ˈpɑrtnər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "limited partner"?
He is a limited partner in the joint venture. — Anh ấy là thành viên góp vốn trong công ty liên doanh.