Tiếng Việt
Gương cầm tay tiếng Anh là gì?
gương cầm tay tiếng Anh là Hand mirror /hænd ˈmɪrər/. Gương nhỏ cầm tay để soi mặt, thường dùng để trang điểm hoặc kiểm tra ngoại hình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Hand mirror
Ví dụ câu với gương cầm tay / Hand mirror
- 1
She looked at her reflection in the hand mirror.
Cô ấy nhìn vào gương cầm tay để xem lại vẻ ngoài của mình.
- 2
He used a hand mirror to check his tie before leaving.
Anh ấy dùng gương cầm tay để kiểm tra cà vạt của mình trước khi ra khỏi nhà.
Ghi chú dùng từ gương cầm tay
Gương cầm tay là loại gương nhỏ, dễ mang theo để xem mặt. Các từ liên quan: gương soi (mirror), gương để bàn (desk mirror), gương trang điểm (makeup mirror).
Video minh hoạ gương cầm tay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gương cầm tay
Câu hỏi thường gặp về "gương cầm tay"
Gương cầm tay tiếng Anh là gì?
Gương cầm tay tiếng Anh là "Hand mirror" (danh từ), nghĩa là: Gương nhỏ cầm tay để soi mặt, thường dùng để trang điểm hoặc kiểm tra ngoại hình.
"Hand mirror" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Hand mirror" nghĩa tiếng Việt là "gương cầm tay". Gương cầm tay là loại gương nhỏ, dễ mang theo để xem mặt.
Phát âm "Hand mirror" như thế nào?
"Hand mirror" có phiên âm IPA /hænd ˈmɪrər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Hand mirror"?
Cô ấy nhìn vào gương cầm tay để xem lại vẻ ngoài của mình. — She looked at her reflection in the hand mirror.