Tiếng Việt
Lồi tiếng Anh là gì?
lồi tiếng Anh là convex /kənˈvɛks/. Có hình dạng lồi, nhô ra phía ngoài.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
convex
Ví dụ câu với lồi / convex
- 1
Mặt bàn có hình dạng lồi rõ rệt.
The mirror has a convex surface.
- 2
Lồi của quả cầu giúp nó phản xạ ánh sáng tốt hơn.
The convex shape of the sphere helps it reflect light better.
Ghi chú dùng từ lồi
Lồi là tính từ mô tả hình dạng nhô ra phía ngoài, thường gặp trong hình học và vật lý. Các từ liên quan gồm 'concave' (lõm), 'bulge' (phồng lên), 'curved' ( cong), 'surface' (bề mặt).
Video minh hoạ lồi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với lồi
Câu hỏi thường gặp về "lồi"
Lồi tiếng Anh là gì?
Lồi tiếng Anh là "convex" (tính từ), nghĩa là: Có hình dạng lồi, nhô ra phía ngoài.
"convex" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"convex" nghĩa tiếng Việt là "lồi". Lồi là tính từ mô tả hình dạng nhô ra phía ngoài, thường gặp trong hình học và vật lý.
Phát âm "convex" như thế nào?
"convex" có phiên âm IPA /kənˈvɛks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "convex"?
The mirror has a convex surface. — Mặt bàn có hình dạng lồi rõ rệt.