The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Gương mặt góc cạnh tiếng Anh là gì?

gương mặt góc cạnh tiếng Anh là angular face /ˈæŋɡjələr feɪs/. Khuôn mặt có các góc rõ ràng, sắc nét, thường tạo cảm giác góc cạnh hoặc góc cạnh rõ ràng.

Hình minh hoạ "gương mặt góc cạnh" tiếng Anh là "angular face"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

angular face

Danh từ
/ˈæŋɡjələr feɪs/

Ví dụ câu với gương mặt góc cạnh / angular face

  1. 1

    Cô ấy có một khuôn mặt góc cạnh rất nổi bật.

    She has an angular face that makes her stand out.

  2. 2

    Khuôn mặt góc cạnh của anh ấy phù hợp với phong cách nghệ thuật hiện đại.

    His angular face suits the modern art style.

Ghi chú dùng từ gương mặt góc cạnh

Gương mặt góc cạnh mô tả khuôn mặt có các đường nét rõ ràng, sắc nét. Các từ liên quan: 'chiseled' (được điêu khắc rõ nét), 'sharp features' (đặc điểm sắc nét), 'defined jawline' (hàm rõ nét).

Video minh hoạ gương mặt góc cạnh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với gương mặt góc cạnh

Câu hỏi thường gặp về "gương mặt góc cạnh"

Gương mặt góc cạnh tiếng Anh là gì?

Gương mặt góc cạnh tiếng Anh là "angular face" (danh từ), nghĩa là: Khuôn mặt có các góc rõ ràng, sắc nét, thường tạo cảm giác góc cạnh hoặc góc cạnh rõ ràng.

"angular face" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"angular face" nghĩa tiếng Việt là "gương mặt góc cạnh". Gương mặt góc cạnh mô tả khuôn mặt có các đường nét rõ ràng, sắc nét.

Phát âm "angular face" như thế nào?

"angular face" có phiên âm IPA /ˈæŋɡjələr feɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "angular face"?

She has an angular face that makes her stand out. — Cô ấy có một khuôn mặt góc cạnh rất nổi bật.