Tiếng Việt
Gương mặt đại diện tiếng Anh là gì?
gương mặt đại diện tiếng Anh là brand ambassador /ˈbrænd æmˈbæsədər/. Người đại diện hình ảnh của một thương hiệu, thường xuất hiện trong các chiến dịch quảng cáo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
brand ambassador
Ví dụ câu với gương mặt đại diện / brand ambassador
- 1
Cô ấy là gương mặt đại diện cho thương hiệu mỹ phẩm nổi tiếng.
She is the brand ambassador for a famous cosmetics company.
- 2
Gương mặt đại diện của công ty sẽ tham dự hội nghị sắp tới.
The company's brand ambassador will attend the upcoming conference.
Ghi chú dùng từ gương mặt đại diện
Gương mặt đại diện là người đại diện hình ảnh của một thương hiệu, thường là người nổi tiếng hoặc có ảnh hưởng. Các thuật ngữ liên quan: 'endorser' (người ủng hộ), 'spokesperson' (người phát ngôn), 'brand image' (hình ảnh thương hiệu).
Video minh hoạ gương mặt đại diện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gương mặt đại diện
Câu hỏi thường gặp về "gương mặt đại diện"
Gương mặt đại diện tiếng Anh là gì?
Gương mặt đại diện tiếng Anh là "brand ambassador" (danh từ), nghĩa là: Người đại diện hình ảnh của một thương hiệu, thường xuất hiện trong các chiến dịch quảng cáo.
"brand ambassador" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"brand ambassador" nghĩa tiếng Việt là "gương mặt đại diện". Gương mặt đại diện là người đại diện hình ảnh của một thương hiệu, thường là người nổi tiếng hoặc có ảnh hưởng.
Phát âm "brand ambassador" như thế nào?
"brand ambassador" có phiên âm IPA /ˈbrænd æmˈbæsədər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "brand ambassador"?
She is the brand ambassador for a famous cosmetics company. — Cô ấy là gương mặt đại diện cho thương hiệu mỹ phẩm nổi tiếng.