The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cơn giận tiếng Anh là gì?

cơn giận tiếng Anh là anger /ˈæŋɡər/. Tình trạng cảm xúc mạnh mẽ khi tức giận hoặc phẫn nộ.

Hình minh hoạ "cơn giận" tiếng Anh là "anger"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

anger

Danh từ
/ˈæŋɡər/

Ví dụ câu với cơn giận / anger

  1. 1

    Anh ấy không thể kiểm soát cơn giận của mình khi bị xúc phạm.

    He couldn't control his anger when he was insulted.

  2. 2

    Cô ấy đã nổi giận vì bị trễ giờ.

    She got angry because she was late.

Ghi chú dùng từ cơn giận

Cơn giận là cảm xúc mạnh, thường xuất hiện khi bị tổn thương hoặc bất công. Các từ liên quan: fury (sự dữ dội), rage (cơn thịnh nộ), irritation (sự khó chịu).

Video minh hoạ cơn giận

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với cơn giận

Câu hỏi thường gặp về "cơn giận"

Cơn giận tiếng Anh là gì?

Cơn giận tiếng Anh là "anger" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng cảm xúc mạnh mẽ khi tức giận hoặc phẫn nộ.

"anger" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"anger" nghĩa tiếng Việt là "cơn giận". Cơn giận là cảm xúc mạnh, thường xuất hiện khi bị tổn thương hoặc bất công.

Phát âm "anger" như thế nào?

"anger" có phiên âm IPA /ˈæŋɡər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "anger"?

He couldn't control his anger when he was insulted. — Anh ấy không thể kiểm soát cơn giận của mình khi bị xúc phạm.