The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hạ gục tiếng Anh là gì?

hạ gục tiếng Anh là defeat /dɪˈfiːt/. đánh bại ai đó trong cuộc thi hoặc trận đấu.

Hình minh hoạ "hạ gục" tiếng Anh là "defeat"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

defeat

Động từ
/dɪˈfiːt/

Ví dụ câu với hạ gục / defeat

  1. 1

    Đội tuyển Việt Nam đã thắng trận và hạ gục đối thủ trong trận chung kết.

    The team managed to defeat their rivals in the final match.

  2. 2

    Chiến thắng này giúp họ hạ gục mọi thử thách.

    This victory helped them defeat all challenges.

Ghi chú dùng từ hạ gục

Hạ gục có nghĩa là làm cho ai đó thua trong cuộc thi hoặc trận đấu. Các từ liên quan: thắng (win), chiến thắng (victory), thất bại (defeat).

Video minh hoạ hạ gục

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hạ gục

Câu hỏi thường gặp về "hạ gục"

Hạ gục tiếng Anh là gì?

Hạ gục tiếng Anh là "defeat" (động từ), nghĩa là: đánh bại ai đó trong cuộc thi hoặc trận đấu.

"defeat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"defeat" nghĩa tiếng Việt là "hạ gục". Hạ gục có nghĩa là làm cho ai đó thua trong cuộc thi hoặc trận đấu.

Phát âm "defeat" như thế nào?

"defeat" có phiên âm IPA /dɪˈfiːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "defeat"?

The team managed to defeat their rivals in the final match. — Đội tuyển Việt Nam đã thắng trận và hạ gục đối thủ trong trận chung kết.