Tiếng Việt
Hạ ngục tiếng Anh là gì?
hạ ngục tiếng Anh là imprison /ɪmˈprɪzən/. bỏ tù, giam giữ trong nhà tù vì phạm tội hoặc vi phạm pháp luật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
imprison
Ví dụ câu với hạ ngục / imprison
- 1
Anh ấy bị bắt và hạ ngục vì tội trộm cắp.
He was arrested and imprisoned for theft.
- 2
Chính phủ quyết định hạ ngục các tù nhân sau khi xét xử.
The government decided to imprison the prisoners after the trial.
Ghi chú dùng từ hạ ngục
Hạ ngục là hành động giam giữ người trong tù. Các từ liên quan: 'prison' (nhà tù), 'sentence' (án tù), 'detain' (giam giữ).
Video minh hoạ hạ ngục
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hạ ngục
Câu hỏi thường gặp về "hạ ngục"
Hạ ngục tiếng Anh là gì?
Hạ ngục tiếng Anh là "imprison" (động từ), nghĩa là: bỏ tù, giam giữ trong nhà tù vì phạm tội hoặc vi phạm pháp luật.
"imprison" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"imprison" nghĩa tiếng Việt là "hạ ngục". Hạ ngục là hành động giam giữ người trong tù.
Phát âm "imprison" như thế nào?
"imprison" có phiên âm IPA /ɪmˈprɪzən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "imprison"?
He was arrested and imprisoned for theft. — Anh ấy bị bắt và hạ ngục vì tội trộm cắp.