Tiếng Việt
Hạ tầng kỹ thuật tiếng Anh là gì?
hạ tầng kỹ thuật tiếng Anh là infrastructure /ˌɪnfrəˈstrʌkʧər/. Hệ thống các cơ sở vật chất và dịch vụ cần thiết cho hoạt động của một quốc gia, thành phố hoặc khu vực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
infrastructure
Ví dụ câu với hạ tầng kỹ thuật / infrastructure
- 1
Chính phủ đang đầu tư vào hạ tầng kỹ thuật để nâng cao chất lượng cuộc sống.
The government is investing in infrastructure to improve the quality of life.
- 2
Hạ tầng kỹ thuật bao gồm đường xá, cầu cống và hệ thống cấp nước.
Infrastructure includes roads, bridges, and water supply systems.
Ghi chú dùng từ hạ tầng kỹ thuật
Hạ tầng kỹ thuật là các công trình và dịch vụ cơ bản như đường xá, cầu cống, hệ thống cấp nước. Các thuật ngữ liên quan: 'cơ sở hạ tầng' (infrastructure), 'kỹ thuật' (engineering), 'phát triển' (development).
Video minh hoạ hạ tầng kỹ thuật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hạ tầng kỹ thuật
- hạlower
- kỹcareful
- tầngfloor
- thuậttechnique
- hạ tầnginfrastructure
- kỹ thuậttechnique
- Tầng kỹ thuậttechnical floor
- cục hạ tầng kỹ thuậttechnical infrastructure agency
- Hệ thống hạ tầng kỹ thuậttechnical infrastructure system
- Công trình hạ tầng kỹ thuậttechnical infrastructure
- phí hạ tầngInfrastructure fee
- hạ tầng mạngnetwork infrastructure
Câu hỏi thường gặp về "hạ tầng kỹ thuật"
Hạ tầng kỹ thuật tiếng Anh là gì?
Hạ tầng kỹ thuật tiếng Anh là "infrastructure" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống các cơ sở vật chất và dịch vụ cần thiết cho hoạt động của một quốc gia, thành phố hoặc khu vực.
"infrastructure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"infrastructure" nghĩa tiếng Việt là "hạ tầng kỹ thuật". Hạ tầng kỹ thuật là các công trình và dịch vụ cơ bản như đường xá, cầu cống, hệ thống cấp nước.
Phát âm "infrastructure" như thế nào?
"infrastructure" có phiên âm IPA /ˌɪnfrəˈstrʌkʧər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "infrastructure"?
The government is investing in infrastructure to improve the quality of life. — Chính phủ đang đầu tư vào hạ tầng kỹ thuật để nâng cao chất lượng cuộc sống.