Tiếng Việt
Tầng kỹ thuật tiếng Anh là gì?
Tầng kỹ thuật tiếng Anh là technical floor /ˈtɛknɪkəl floʊr/. Tầng dành cho các thiết bị kỹ thuật, hệ thống kỹ thuật trong tòa nhà.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
technical floor
Ví dụ câu với Tầng kỹ thuật / technical floor
- 1
The technical floor houses all the building's electrical systems.
Tầng kỹ thuật chứa tất cả hệ thống điện của tòa nhà.
- 2
Access to the technical floor is restricted to authorized personnel.
Việc truy cập tầng kỹ thuật bị hạn chế cho nhân viên có thẩm quyền.
Ghi chú dùng từ Tầng kỹ thuật
Tầng kỹ thuật là nơi chứa các thiết bị kỹ thuật của tòa nhà. Các thuật ngữ liên quan: 'electrical system' (hệ thống điện), 'mechanical system' (hệ thống cơ khí), 'maintenance' (bảo trì).
Video minh hoạ Tầng kỹ thuật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tầng kỹ thuật
Câu hỏi thường gặp về "Tầng kỹ thuật"
Tầng kỹ thuật tiếng Anh là gì?
Tầng kỹ thuật tiếng Anh là "technical floor" (danh từ), nghĩa là: Tầng dành cho các thiết bị kỹ thuật, hệ thống kỹ thuật trong tòa nhà.
"technical floor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"technical floor" nghĩa tiếng Việt là "Tầng kỹ thuật". Tầng kỹ thuật là nơi chứa các thiết bị kỹ thuật của tòa nhà.
Phát âm "technical floor" như thế nào?
"technical floor" có phiên âm IPA /ˈtɛknɪkəl floʊr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "technical floor"?
Tầng kỹ thuật chứa tất cả hệ thống điện của tòa nhà. — The technical floor houses all the building's electrical systems.