The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cục hạ tầng kỹ thuật tiếng Anh là gì?

cục hạ tầng kỹ thuật tiếng Anh là technical infrastructure agency /ˈtɛknɪkəl ˌɪnfrəˈstrʌkʧər ˈeɪʤənsi/. Cơ quan chịu trách nhiệm xây dựng và duy trì hạ tầng kỹ thuật trong lĩnh vực công nghệ.

Hình minh hoạ "cục hạ tầng kỹ thuật" tiếng Anh là "technical infrastructure agency"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

technical infrastructure agency

Danh từ
/ˈtɛknɪkəl ˌɪnfrəˈstrʌkʧər ˈeɪʤənsi/

Ví dụ câu với cục hạ tầng kỹ thuật / technical infrastructure agency

  1. 1

    The technical infrastructure agency is responsible for maintaining the network systems.

    Cơ quan hạ tầng kỹ thuật chịu trách nhiệm duy trì hệ thống mạng.

  2. 2

    They consulted the technical infrastructure agency before upgrading the data center.

    Họ đã tham khảo cơ quan hạ tầng kỹ thuật trước khi nâng cấp trung tâm dữ liệu.

Ghi chú dùng từ cục hạ tầng kỹ thuật

Cục hạ tầng kỹ thuật là tổ chức quản lý hạ tầng công nghệ. Các thuật ngữ liên quan: 'infrastructure' (hạ tầng), 'technology' (công nghệ), 'maintenance' (bảo trì).

Video minh hoạ cục hạ tầng kỹ thuật

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cục hạ tầng kỹ thuật

Câu hỏi thường gặp về "cục hạ tầng kỹ thuật"

Cục hạ tầng kỹ thuật tiếng Anh là gì?

Cục hạ tầng kỹ thuật tiếng Anh là "technical infrastructure agency" (danh từ), nghĩa là: Cơ quan chịu trách nhiệm xây dựng và duy trì hạ tầng kỹ thuật trong lĩnh vực công nghệ.

"technical infrastructure agency" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"technical infrastructure agency" nghĩa tiếng Việt là "cục hạ tầng kỹ thuật". Cục hạ tầng kỹ thuật là tổ chức quản lý hạ tầng công nghệ.

Phát âm "technical infrastructure agency" như thế nào?

"technical infrastructure agency" có phiên âm IPA /ˈtɛknɪkəl ˌɪnfrəˈstrʌkʧər ˈeɪʤənsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "technical infrastructure agency"?

Cơ quan hạ tầng kỹ thuật chịu trách nhiệm duy trì hệ thống mạng. — The technical infrastructure agency is responsible for maintaining the network systems.