The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hà tằng tiếng Anh là gì?

Hà tằng tiếng Anh là Never before /ˈnɛvər bɪˈfɔːr/. Chưa từng xảy ra hoặc chưa từng có trước đây.

Hình minh hoạ "Hà tằng" tiếng Anh là "Never before"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Never before

Trạng từ
/ˈnɛvər bɪˈfɔːr/

Ví dụ câu với Hà tằng / Never before

  1. 1

    Tôi đã gặp anh ấy lần đầu tiên hôm nay.

    I have never met him before today.

  2. 2

    Chúng tôi chưa từng thử món ăn đó trước đây.

    We have never tried that dish before.

Ghi chú dùng từ Hà tằng

Hà tằng dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó chưa từng xảy ra trước đây. Các từ liên quan: 'once' (một lần), 'previously' (trước đây), 'earlier' (trước đó).

Video minh hoạ Hà tằng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với Hà tằng

Câu hỏi thường gặp về "Hà tằng"

Hà tằng tiếng Anh là gì?

Hà tằng tiếng Anh là "Never before" (trạng từ), nghĩa là: Chưa từng xảy ra hoặc chưa từng có trước đây.

"Never before" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Never before" nghĩa tiếng Việt là "Hà tằng". Hà tằng dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó chưa từng xảy ra trước đây.

Phát âm "Never before" như thế nào?

"Never before" có phiên âm IPA /ˈnɛvər bɪˈfɔːr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Never before"?

I have never met him before today. — Tôi đã gặp anh ấy lần đầu tiên hôm nay.