The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hệ thống hài hòa tiếng Anh là gì?

hệ thống hài hòa tiếng Anh là harmonized system /ˈhɑːmənaɪzd ˈsɪstəm/. Hệ thống hài hòa là một hệ thống được thiết kế để hoạt động một cách cân đối và phù hợp, thường dùng trong quản lý hoặc phân loại.

Hình minh hoạ "hệ thống hài hòa" tiếng Anh là "harmonized system"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

harmonized system

Danh từ
/ˈhɑːmənaɪzd ˈsɪstəm/

Ví dụ câu với hệ thống hài hòa / harmonized system

  1. 1

    The company implemented a harmonized system to improve workflow.

    Công ty đã thực hiện hệ thống hài hòa để cải thiện quy trình làm việc.

  2. 2

    The new tax codes are part of the harmonized system across countries.

    Các mã thuế mới là một phần của hệ thống hài hòa giữa các quốc gia.

Ghi chú dùng từ hệ thống hài hòa

Hệ thống hài hòa giúp các bộ phận hoạt động thống nhất. Các thuật ngữ liên quan: 'standardization' (chuẩn hóa), 'integration' (tích hợp), 'regulation' (quy định).

Video minh hoạ hệ thống hài hòa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hệ thống hài hòa

Câu hỏi thường gặp về "hệ thống hài hòa"

Hệ thống hài hòa tiếng Anh là gì?

Hệ thống hài hòa tiếng Anh là "harmonized system" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống hài hòa là một hệ thống được thiết kế để hoạt động một cách cân đối và phù hợp, thường dùng trong quản lý hoặc phân loại.

"harmonized system" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"harmonized system" nghĩa tiếng Việt là "hệ thống hài hòa". Hệ thống hài hòa giúp các bộ phận hoạt động thống nhất.

Phát âm "harmonized system" như thế nào?

"harmonized system" có phiên âm IPA /ˈhɑːmənaɪzd ˈsɪstəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "harmonized system"?

Công ty đã thực hiện hệ thống hài hòa để cải thiện quy trình làm việc. — The company implemented a harmonized system to improve workflow.