The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hải lục không quân tiếng Anh là gì?

Hải lục không quân tiếng Anh là Army, Navy, and Air Force /ˈɑːmi ˈneɪvi ənd ˈeə fɔːs/. Lực lượng quân sự bao gồm Hải quân, Không quân và Quân đội trên đất liền.

Hình minh hoạ "Hải lục không quân" tiếng Anh là "Army, Navy, and Air Force"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Army, Navy, and Air Force

Danh từ
/ˈɑːmi ˈneɪvi ənd ˈeə fɔːs/

Ví dụ câu với Hải lục không quân / Army, Navy, and Air Force

  1. 1

    The Navy patrols the coast to ensure safety.

    Hải quân tuần tra bờ biển để đảm bảo an toàn.

  2. 2

    The Air Force conducts aerial surveillance.

    Không quân thực hiện giám sát trên không.

Ghi chú dùng từ Hải lục không quân

Hải lục không quân đề cập đến các lực lượng quân sự của quốc gia. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'quân đội' (army), 'hải quân' (navy), 'không quân' (air force).

Video minh hoạ Hải lục không quân

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Hải lục không quân

Câu hỏi thường gặp về "Hải lục không quân"

Hải lục không quân tiếng Anh là gì?

Hải lục không quân tiếng Anh là "Army, Navy, and Air Force" (danh từ), nghĩa là: Lực lượng quân sự bao gồm Hải quân, Không quân và Quân đội trên đất liền.

"Army, Navy, and Air Force" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Army, Navy, and Air Force" nghĩa tiếng Việt là "Hải lục không quân". Hải lục không quân đề cập đến các lực lượng quân sự của quốc gia.

Phát âm "Army, Navy, and Air Force" như thế nào?

"Army, Navy, and Air Force" có phiên âm IPA /ˈɑːmi ˈneɪvi ənd ˈeə fɔːs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Army, Navy, and Air Force"?

Hải quân tuần tra bờ biển để đảm bảo an toàn. — The Navy patrols the coast to ensure safety.