The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hải quan đầu tư tiếng Anh là gì?

hải quan đầu tư tiếng Anh là Investment customs /ɪnˈvɛstmənt ˈkʌstəmz/. Quy trình kiểm tra và quản lý hàng hóa liên quan đến đầu tư quốc tế tại biên giới hoặc cảng biển.

Hình minh hoạ "hải quan đầu tư" tiếng Anh là "Investment customs"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Investment customs

Danh từ
/ɪnˈvɛstmənt ˈkʌstəmz/

Ví dụ câu với hải quan đầu tư / Investment customs

  1. 1

    Hải quan đầu tư cần kiểm tra các giấy tờ liên quan đến dự án mới.

    Investment customs must verify the documents related to the new project.

  2. 2

    Các doanh nghiệp cần hiểu rõ quy trình hải quan đầu tư để tránh bị trì hoãn.

    Businesses need to understand investment customs procedures to avoid delays.

Ghi chú dùng từ hải quan đầu tư

Hải quan đầu tư liên quan đến việc kiểm tra hàng hóa trong hoạt động đầu tư quốc tế. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'customs clearance' (thủ tục hải quan), 'import duties' (thuế nhập khẩu), và 'trade regulations' (quy định thương mại).

Video minh hoạ hải quan đầu tư

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hải quan đầu tư

Câu hỏi thường gặp về "hải quan đầu tư"

Hải quan đầu tư tiếng Anh là gì?

Hải quan đầu tư tiếng Anh là "Investment customs" (danh từ), nghĩa là: Quy trình kiểm tra và quản lý hàng hóa liên quan đến đầu tư quốc tế tại biên giới hoặc cảng biển.

"Investment customs" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Investment customs" nghĩa tiếng Việt là "hải quan đầu tư". Hải quan đầu tư liên quan đến việc kiểm tra hàng hóa trong hoạt động đầu tư quốc tế.

Phát âm "Investment customs" như thế nào?

"Investment customs" có phiên âm IPA /ɪnˈvɛstmənt ˈkʌstəmz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Investment customs"?

Investment customs must verify the documents related to the new project. — Hải quan đầu tư cần kiểm tra các giấy tờ liên quan đến dự án mới.