Tiếng Việt
Hải quan sân bay tiếng Anh là gì?
hải quan sân bay tiếng Anh là Airport customs /ˈeəpɔːt ˈkʌstəmz/. Cơ quan kiểm tra hàng hóa và hành lý tại sân bay để đảm bảo không vi phạm luật lệ nhập cảnh và xuất cảnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Airport customs
Ví dụ câu với hải quan sân bay / Airport customs
- 1
Hành khách phải qua hải quan sân bay trước khi ra khỏi cửa khẩu.
Passengers must go through airport customs before leaving the terminal.
- 2
Hải quan sân bay kiểm tra hành lý của tôi và phát hiện một mặt hàng bị cấm.
Airport customs checked my luggage and found a prohibited item.
Ghi chú dùng từ hải quan sân bay
Hải quan sân bay là nơi kiểm tra hành lý và giấy tờ của hành khách khi nhập cảnh hoặc xuất cảnh qua sân bay. Các thuật ngữ liên quan gồm 'immigration' (nhập cư), 'baggage claim' (lấy hành lý), 'security check' (kiểm tra an ninh).
Video minh hoạ hải quan sân bay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hải quan sân bay
Câu hỏi thường gặp về "hải quan sân bay"
Hải quan sân bay tiếng Anh là gì?
Hải quan sân bay tiếng Anh là "Airport customs" (danh từ), nghĩa là: Cơ quan kiểm tra hàng hóa và hành lý tại sân bay để đảm bảo không vi phạm luật lệ nhập cảnh và xuất cảnh.
"Airport customs" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Airport customs" nghĩa tiếng Việt là "hải quan sân bay". Hải quan sân bay là nơi kiểm tra hành lý và giấy tờ của hành khách khi nhập cảnh hoặc xuất cảnh qua sân bay.
Phát âm "Airport customs" như thế nào?
"Airport customs" có phiên âm IPA /ˈeəpɔːt ˈkʌstəmz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Airport customs"?
Passengers must go through airport customs before leaving the terminal. — Hành khách phải qua hải quan sân bay trước khi ra khỏi cửa khẩu.