The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hải quan việt nam tiếng Anh là gì?

hải quan việt nam tiếng Anh là Vietnam customs /ˌvɪɛtˈnæm ˈkʌstəmz/. Cơ quan quản lý và kiểm tra hàng hóa xuất nhập khẩu tại biên giới Việt Nam.

Hình minh hoạ "hải quan việt nam" tiếng Anh là "Vietnam customs"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Vietnam customs

Danh từ
/ˌvɪɛtˈnæm ˈkʌstəmz/

Ví dụ câu với hải quan việt nam / Vietnam customs

  1. 1

    Vietnam customs kiểm tra hàng hóa tại cửa khẩu.

    Vietnam customs checks goods at the border.

  2. 2

    Bạn cần khai báo hải quan khi nhập cảnh.

    You need to declare to customs when entering.

Ghi chú dùng từ hải quan việt nam

Hải quan Việt Nam là cơ quan kiểm tra hàng hóa xuất nhập khẩu. Các thuật ngữ liên quan: 'customs declaration' (khai báo hải quan), 'import' (nhập khẩu), 'export' (xuất khẩu).

Video minh hoạ hải quan việt nam

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hải quan việt nam

Câu hỏi thường gặp về "hải quan việt nam"

Hải quan việt nam tiếng Anh là gì?

Hải quan việt nam tiếng Anh là "Vietnam customs" (danh từ), nghĩa là: Cơ quan quản lý và kiểm tra hàng hóa xuất nhập khẩu tại biên giới Việt Nam.

"Vietnam customs" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Vietnam customs" nghĩa tiếng Việt là "hải quan việt nam". Hải quan Việt Nam là cơ quan kiểm tra hàng hóa xuất nhập khẩu.

Phát âm "Vietnam customs" như thế nào?

"Vietnam customs" có phiên âm IPA /ˌvɪɛtˈnæm ˈkʌstəmz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Vietnam customs"?

Vietnam customs checks goods at the border. — Vietnam customs kiểm tra hàng hóa tại cửa khẩu.