The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chịu ơn tiếng Anh là gì?

chịu ơn tiếng Anh là Be indebted /bɪ ɪnˈdɛtɪd/. Có nghĩa là cảm thấy mình nợ ai đó vì đã giúp đỡ hoặc làm điều gì tốt cho mình.

Hình minh hoạ "chịu ơn" tiếng Anh là "Be indebted"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Be indebted

Động từ
/bɪ ɪnˈdɛtɪd/

Ví dụ câu với chịu ơn / Be indebted

  1. 1

    Tôi cảm thấy rất cảm kích và chịu ơn sự giúp đỡ của cô ấy.

    I feel very grateful and indebted to her for her help.

  2. 2

    Chúng tôi sẽ luôn ghi nhớ và chịu ơn những người đã giúp đỡ chúng tôi trong khó khăn.

    We will always remember and be indebted to those who helped us in difficult times.

Ghi chú dùng từ chịu ơn

Chịu ơn thể hiện lòng biết ơn sâu sắc đối với ai đó đã giúp đỡ mình. Các từ liên quan: 'cảm ơn' (thank you), 'biết ơn' (gratitude), 'trân trọng' (appreciate).

Video minh hoạ chịu ơn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chịu ơn

Câu hỏi thường gặp về "chịu ơn"

Chịu ơn tiếng Anh là gì?

Chịu ơn tiếng Anh là "Be indebted" (động từ), nghĩa là: Có nghĩa là cảm thấy mình nợ ai đó vì đã giúp đỡ hoặc làm điều gì tốt cho mình.

"Be indebted" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Be indebted" nghĩa tiếng Việt là "chịu ơn". Chịu ơn thể hiện lòng biết ơn sâu sắc đối với ai đó đã giúp đỡ mình.

Phát âm "Be indebted" như thế nào?

"Be indebted" có phiên âm IPA /bɪ ɪnˈdɛtɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Be indebted"?

I feel very grateful and indebted to her for her help. — Tôi cảm thấy rất cảm kích và chịu ơn sự giúp đỡ của cô ấy.