Tiếng Việt
Nợ đìa tiếng Anh là gì?
nợ đìa tiếng Anh là heavily indebted /ˈhɛv.ɪ.li ɪnˈdɛt.ɪd/. Nợ rất lớn, nợ nần chồng chất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
heavily indebted
Ví dụ câu với nợ đìa / heavily indebted
- 1
Công ty đó đang nợ đìa và có nguy cơ phá sản.
That company is heavily indebted and at risk of bankruptcy.
- 2
Chính phủ đang cố gắng giảm nợ đìa của quốc gia.
The government is trying to reduce the country's heavily indebted status.
Ghi chú dùng từ nợ đìa
Nợ đìa mô tả tình trạng nợ nần chồng chất, thường gặp trong kinh tế. Các từ liên quan: nợ công (public debt), nợ tư (private debt), nợ xấu (bad debt).
Video minh hoạ nợ đìa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nợ đìa
Câu hỏi thường gặp về "nợ đìa"
Nợ đìa tiếng Anh là gì?
Nợ đìa tiếng Anh là "heavily indebted" (tính từ), nghĩa là: Nợ rất lớn, nợ nần chồng chất.
"heavily indebted" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"heavily indebted" nghĩa tiếng Việt là "nợ đìa". Nợ đìa mô tả tình trạng nợ nần chồng chất, thường gặp trong kinh tế.
Phát âm "heavily indebted" như thế nào?
"heavily indebted" có phiên âm IPA /ˈhɛv.ɪ.li ɪnˈdɛt.ɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "heavily indebted"?
That company is heavily indebted and at risk of bankruptcy. — Công ty đó đang nợ đìa và có nguy cơ phá sản.