Tiếng Việt
Hàm thiếc tiếng Anh là gì?
Hàm thiếc tiếng Anh là Metal brace /ˈmɛtl breɪs/. Dây kim loại dùng để cố định hoặc hỗ trợ trong các cấu trúc hoặc thiết bị y tế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Metal brace
Ví dụ câu với Hàm thiếc / Metal brace
- 1
The dentist used a metal brace to straighten my teeth.
The orthodontist recommended a metal brace for better teeth alignment.
- 2
The construction worker installed a metal brace to reinforce the structure.
A metal brace was added to strengthen the bridge.
Ghi chú dùng từ Hàm thiếc
Hàm thiếc là loại dây kim loại, thường dùng trong y học hoặc xây dựng. Các từ liên quan: 'brace' (dây đeo, cố định), 'reinforce' (củng cố), 'structure' (cấu trúc).
Video minh hoạ Hàm thiếc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Hàm thiếc
Câu hỏi thường gặp về "Hàm thiếc"
Hàm thiếc tiếng Anh là gì?
Hàm thiếc tiếng Anh là "Metal brace" (danh từ), nghĩa là: Dây kim loại dùng để cố định hoặc hỗ trợ trong các cấu trúc hoặc thiết bị y tế.
"Metal brace" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Metal brace" nghĩa tiếng Việt là "Hàm thiếc". Hàm thiếc là loại dây kim loại, thường dùng trong y học hoặc xây dựng.
Phát âm "Metal brace" như thế nào?
"Metal brace" có phiên âm IPA /ˈmɛtl breɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Metal brace"?
The orthodontist recommended a metal brace for better teeth alignment. — The dentist used a metal brace to straighten my teeth.