The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hạn mức công nợ tiếng Anh là gì?

hạn mức công nợ tiếng Anh là Debt limit /dɛt ˈlɪmɪt/. Giới hạn tối đa về số tiền nợ mà một cá nhân hoặc tổ chức có thể vay hoặc nợ trong một khoảng thời gian nhất định.

Hình minh hoạ "hạn mức công nợ" tiếng Anh là "Debt limit"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Debt limit

Danh từ
/dɛt ˈlɪmɪt/

Ví dụ câu với hạn mức công nợ / Debt limit

  1. 1

    Ngân hàng đã đặt hạn mức công nợ cho khách hàng để kiểm soát rủi ro tài chính.

    The bank set a debt limit for the customer to control financial risk.

  2. 2

    Doanh nghiệp cần theo dõi hạn mức công nợ để tránh vượt quá giới hạn vay vốn.

    The company needs to monitor its debt limit to avoid exceeding borrowing limits.

Ghi chú dùng từ hạn mức công nợ

Hạn mức công nợ là giới hạn vay nợ tối đa. Các thuật ngữ liên quan: 'credit limit' (giới hạn tín dụng), 'loan cap' (giới hạn vay), 'financial ceiling' (trần tài chính).

Video minh hoạ hạn mức công nợ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hạn mức công nợ

Câu hỏi thường gặp về "hạn mức công nợ"

Hạn mức công nợ tiếng Anh là gì?

Hạn mức công nợ tiếng Anh là "Debt limit" (danh từ), nghĩa là: Giới hạn tối đa về số tiền nợ mà một cá nhân hoặc tổ chức có thể vay hoặc nợ trong một khoảng thời gian nhất định.

"Debt limit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Debt limit" nghĩa tiếng Việt là "hạn mức công nợ". Hạn mức công nợ là giới hạn vay nợ tối đa.

Phát âm "Debt limit" như thế nào?

"Debt limit" có phiên âm IPA /dɛt ˈlɪmɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Debt limit"?

The bank set a debt limit for the customer to control financial risk. — Ngân hàng đã đặt hạn mức công nợ cho khách hàng để kiểm soát rủi ro tài chính.