The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hàng hết hạn sử dụng tiếng Anh là gì?

hàng hết hạn sử dụng tiếng Anh là Expired goods /ɪkˈspaɪəd gʊdz/. Hàng hóa đã vượt quá ngày hạn sử dụng, không còn an toàn hoặc phù hợp để tiêu thụ.

Hình minh hoạ "hàng hết hạn sử dụng" tiếng Anh là "Expired goods"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Expired goods

Danh từ
/ɪkˈspaɪəd gʊdz/

Ví dụ câu với hàng hết hạn sử dụng / Expired goods

  1. 1

    The store had to remove all expired goods from the shelves.

    Cửa hàng phải loại bỏ tất cả hàng hết hạn khỏi kệ.

  2. 2

    Expired goods can be dangerous to consume.

    Hàng hết hạn có thể gây nguy hiểm khi tiêu thụ.

Ghi chú dùng từ hàng hết hạn sử dụng

Hàng hết hạn sử dụng là loại hàng không còn an toàn để dùng nữa, thường liên quan đến thực phẩm hoặc thuốc. Các thuật ngữ liên quan: 'perishable goods' (hàng dễ hỏng), 'shelf life' (thời hạn sử dụng), 'recall' (thu hồi hàng hóa).

Video minh hoạ hàng hết hạn sử dụng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hàng hết hạn sử dụng

Câu hỏi thường gặp về "hàng hết hạn sử dụng"

Hàng hết hạn sử dụng tiếng Anh là gì?

Hàng hết hạn sử dụng tiếng Anh là "Expired goods" (danh từ), nghĩa là: Hàng hóa đã vượt quá ngày hạn sử dụng, không còn an toàn hoặc phù hợp để tiêu thụ.

"Expired goods" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Expired goods" nghĩa tiếng Việt là "hàng hết hạn sử dụng". Hàng hết hạn sử dụng là loại hàng không còn an toàn để dùng nữa, thường liên quan đến thực phẩm hoặc thuốc.

Phát âm "Expired goods" như thế nào?

"Expired goods" có phiên âm IPA /ɪkˈspaɪəd gʊdz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Expired goods"?

Cửa hàng phải loại bỏ tất cả hàng hết hạn khỏi kệ. — The store had to remove all expired goods from the shelves.