Tiếng Việt
Hàng đầu thế giới tiếng Anh là gì?
hàng đầu thế giới tiếng Anh là World-class /wɜrld klæs/. đẳng cấp hàng đầu thế giới, xuất sắc nhất trong lĩnh vực toàn cầu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
World-class
Ví dụ câu với hàng đầu thế giới / World-class
- 1
Sản phẩm của công ty này được xem là hàng đầu thế giới trong ngành công nghiệp ô tô.
This company's products are considered world-class in the automotive industry.
- 2
Anh ấy là một vận động viên hàng đầu thế giới trong môn điền kinh.
He is a world-class athlete in track and field.
Ghi chú dùng từ hàng đầu thế giới
Hàng đầu thế giới mô tả mức độ xuất sắc hoặc đẳng cấp cao nhất trên toàn cầu. Các từ liên quan: 'đẳng cấp quốc tế' (internationally ranked), 'xuất sắc' (excellent), 'đỉnh cao' (pinnacle).
Video minh hoạ hàng đầu thế giới
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hàng đầu thế giới
Câu hỏi thường gặp về "hàng đầu thế giới"
Hàng đầu thế giới tiếng Anh là gì?
Hàng đầu thế giới tiếng Anh là "World-class" (tính từ), nghĩa là: đẳng cấp hàng đầu thế giới, xuất sắc nhất trong lĩnh vực toàn cầu.
"World-class" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"World-class" nghĩa tiếng Việt là "hàng đầu thế giới". Hàng đầu thế giới mô tả mức độ xuất sắc hoặc đẳng cấp cao nhất trên toàn cầu.
Phát âm "World-class" như thế nào?
"World-class" có phiên âm IPA /wɜrld klæs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "World-class"?
This company's products are considered world-class in the automotive industry. — Sản phẩm của công ty này được xem là hàng đầu thế giới trong ngành công nghiệp ô tô.