Tiếng Việt
Hàng đầu tiếng Anh là gì?
hàng đầu tiếng Anh là top /tɑp/. đứng ở vị trí cao nhất hoặc quan trọng nhất trong một danh sách hoặc nhóm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
top
Ví dụ câu với hàng đầu / top
- 1
Cô ấy là người đứng hàng đầu trong lớp.
She is at the top of her class.
- 2
Chúng tôi muốn chọn những sản phẩm hàng đầu cho khách hàng.
We want to select top products for our customers.
Ghi chú dùng từ hàng đầu
Hàng đầu dùng để chỉ vị trí cao nhất hoặc quan trọng nhất. Các từ liên quan gồm 'leader' (người lãnh đạo), 'foremost' (đầu tiên, hàng đầu), 'principal' (chủ yếu, chính yếu).
Video minh hoạ hàng đầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hàng đầu
- hàng đầu thế giớiWorld-class
- đầuhead
- hànggoods
- đặt lên hàng đầuprioritize
- ưu tiên hàng đầutop priority
- Lựa chọn hàng đầutop choice
- nổi tiếng hàng đầutop-rated
- sự lựa chọn hàng đầutop choice
- mối quan tâm hàng đầutop priority
- chi cục hải quan quản lý hàng đầu tưcustoms sub-department of investment goods management
- áotop
- chỏmtop
Câu hỏi thường gặp về "hàng đầu"
Hàng đầu tiếng Anh là gì?
Hàng đầu tiếng Anh là "top" (tính từ), nghĩa là: đứng ở vị trí cao nhất hoặc quan trọng nhất trong một danh sách hoặc nhóm.
"top" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"top" nghĩa tiếng Việt là "hàng đầu". Hàng đầu dùng để chỉ vị trí cao nhất hoặc quan trọng nhất.
Phát âm "top" như thế nào?
"top" có phiên âm IPA /tɑp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "top"?
She is at the top of her class. — Cô ấy là người đứng hàng đầu trong lớp.