Tiếng Việt
Hàng đơn vị tiếng Anh là gì?
hàng đơn vị tiếng Anh là unit place /juːnɪt pleɪs/. Vị trí của chữ số hàng đơn vị trong một số, thể hiện giá trị nhỏ nhất trong số đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unit place
Ví dụ câu với hàng đơn vị / unit place
- 1
Trong số 345, chữ số 5 nằm ở hàng đơn vị.
In the number 345, the digit 5 is in the unit place.
- 2
Chữ số 7 ở hàng đơn vị của số 97.
The digit 7 is in the unit place of the number 97.
Ghi chú dùng từ hàng đơn vị
Hàng đơn vị là vị trí của chữ số nhỏ nhất trong một số. Các thuật ngữ liên quan: hàng chục (tens place), hàng trăm (hundreds place), hàng nghìn (thousands place).
Video minh hoạ hàng đơn vị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hàng đơn vị
Câu hỏi thường gặp về "hàng đơn vị"
Hàng đơn vị tiếng Anh là gì?
Hàng đơn vị tiếng Anh là "unit place" (danh từ), nghĩa là: Vị trí của chữ số hàng đơn vị trong một số, thể hiện giá trị nhỏ nhất trong số đó.
"unit place" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unit place" nghĩa tiếng Việt là "hàng đơn vị". Hàng đơn vị là vị trí của chữ số nhỏ nhất trong một số.
Phát âm "unit place" như thế nào?
"unit place" có phiên âm IPA /juːnɪt pleɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unit place"?
In the number 345, the digit 5 is in the unit place. — Trong số 345, chữ số 5 nằm ở hàng đơn vị.