The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hàng hóa thay thế tiếng Anh là gì?

hàng hóa thay thế tiếng Anh là Substitute goods /ˈsʌbstɪˌtjuːt gʊdz/. Hàng hóa có thể thay thế cho nhau trong tiêu dùng hoặc sản xuất.

Hình minh hoạ "hàng hóa thay thế" tiếng Anh là "Substitute goods"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Substitute goods

Danh từ
/ˈsʌbstɪˌtjuːt gʊdz/

Ví dụ câu với hàng hóa thay thế / Substitute goods

  1. 1

    Các loại dầu ăn khác nhau có thể là hàng hóa thay thế trong nấu ăn.

    Different types of cooking oils can serve as substitute goods in the kitchen.

  2. 2

    Khi thiếu gạo, người tiêu dùng có thể chuyển sang mua khoai tây như hàng hóa thay thế.

    When rice is scarce, consumers might buy potatoes as substitute goods.

Ghi chú dùng từ hàng hóa thay thế

Hàng hóa thay thế là các sản phẩm có thể thay thế cho nhau trong tiêu dùng hoặc sản xuất. Các thuật ngữ liên quan: 'complementary goods' (hàng hóa bổ sung), 'demand elasticity' (độ co giãn cầu).

Video minh hoạ hàng hóa thay thế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hàng hóa thay thế

Câu hỏi thường gặp về "hàng hóa thay thế"

Hàng hóa thay thế tiếng Anh là gì?

Hàng hóa thay thế tiếng Anh là "Substitute goods" (danh từ), nghĩa là: Hàng hóa có thể thay thế cho nhau trong tiêu dùng hoặc sản xuất.

"Substitute goods" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Substitute goods" nghĩa tiếng Việt là "hàng hóa thay thế". Hàng hóa thay thế là các sản phẩm có thể thay thế cho nhau trong tiêu dùng hoặc sản xuất.

Phát âm "Substitute goods" như thế nào?

"Substitute goods" có phiên âm IPA /ˈsʌbstɪˌtjuːt gʊdz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Substitute goods"?

Different types of cooking oils can serve as substitute goods in the kitchen. — Các loại dầu ăn khác nhau có thể là hàng hóa thay thế trong nấu ăn.