The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mã hàng hóa tiếng Anh là gì?

mã hàng hóa tiếng Anh là product code /ˈprɒdʌkt kəʊd/. Mã số dùng để nhận diện và phân loại hàng hóa trong hệ thống quản lý kho hoặc bán hàng.

Hình minh hoạ "mã hàng hóa" tiếng Anh là "product code"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

product code

Danh từ
/ˈprɒdʌkt kəʊd/

Ví dụ câu với mã hàng hóa / product code

  1. 1

    Bạn cần nhập mã hàng hóa để tìm sản phẩm trong hệ thống.

    You need to enter the product code to find the item in the system.

  2. 2

    Mã hàng hóa giúp quản lý kho dễ dàng hơn.

    The product code makes inventory management easier.

Ghi chú dùng từ mã hàng hóa

Mã hàng hóa là một dạng mã số nhận diện hàng hóa, liên quan đến các thuật ngữ như 'SKU' (mã kho), 'barcode' (mã vạch), và 'inventory code' (mã tồn kho).

Video minh hoạ mã hàng hóa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mã hàng hóa

Câu hỏi thường gặp về "mã hàng hóa"

Mã hàng hóa tiếng Anh là gì?

Mã hàng hóa tiếng Anh là "product code" (danh từ), nghĩa là: Mã số dùng để nhận diện và phân loại hàng hóa trong hệ thống quản lý kho hoặc bán hàng.

"product code" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"product code" nghĩa tiếng Việt là "mã hàng hóa". Mã hàng hóa là một dạng mã số nhận diện hàng hóa, liên quan đến các thuật ngữ như 'SKU' (mã kho), 'barcode' (mã vạch), và 'inventory code' (mã tồn kho).

Phát âm "product code" như thế nào?

"product code" có phiên âm IPA /ˈprɒdʌkt kəʊd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "product code"?

You need to enter the product code to find the item in the system. — Bạn cần nhập mã hàng hóa để tìm sản phẩm trong hệ thống.