The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hàng hóa thiết yếu tiếng Anh là gì?

hàng hóa thiết yếu tiếng Anh là Essential goods /ɪˈsɛnʃəl gʊdz/. Hàng hóa cần thiết cho cuộc sống hàng ngày, như thực phẩm, thuốc men, và vật dụng thiết yếu.

Hình minh hoạ "hàng hóa thiết yếu" tiếng Anh là "Essential goods"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Essential goods

Danh từ
/ɪˈsɛnʃəl gʊdz/

Ví dụ câu với hàng hóa thiết yếu / Essential goods

  1. 1

    Trong thời kỳ khan hiếm, chính phủ ưu tiên cung cấp hàng hóa thiết yếu cho người dân.

    During shortages, the government prioritized providing essential goods to the public.

  2. 2

    Giá của hàng hóa thiết yếu thường được kiểm soát để tránh tăng giá quá cao.

    The prices of essential goods are often regulated to prevent excessive increases.

Ghi chú dùng từ hàng hóa thiết yếu

Hàng hóa thiết yếu là những mặt hàng không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày. Các từ liên quan gồm 'necessities' (nhu yếu phẩm), 'basic needs' (nhu cầu cơ bản), và 'staple goods' (hàng thiết yếu).

Video minh hoạ hàng hóa thiết yếu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hàng hóa thiết yếu

Câu hỏi thường gặp về "hàng hóa thiết yếu"

Hàng hóa thiết yếu tiếng Anh là gì?

Hàng hóa thiết yếu tiếng Anh là "Essential goods" (danh từ), nghĩa là: Hàng hóa cần thiết cho cuộc sống hàng ngày, như thực phẩm, thuốc men, và vật dụng thiết yếu.

"Essential goods" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Essential goods" nghĩa tiếng Việt là "hàng hóa thiết yếu". Hàng hóa thiết yếu là những mặt hàng không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày.

Phát âm "Essential goods" như thế nào?

"Essential goods" có phiên âm IPA /ɪˈsɛnʃəl gʊdz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Essential goods"?

During shortages, the government prioritized providing essential goods to the public. — Trong thời kỳ khan hiếm, chính phủ ưu tiên cung cấp hàng hóa thiết yếu cho người dân.