Tiếng Việt
Hạng mục công việc tiếng Anh là gì?
hạng mục công việc tiếng Anh là work item /wɜrk ˈaɪtəm/. Một phần hoặc mục tiêu cụ thể trong công việc hoặc dự án.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
work item
Ví dụ câu với hạng mục công việc / work item
- 1
Chúng tôi đã hoàn thành tất cả các hạng mục công việc của dự án.
We completed all the work items for the project.
- 2
Mỗi hạng mục công việc cần được phân công rõ ràng.
Each work item needs to be clearly assigned.
Ghi chú dùng từ hạng mục công việc
Hạng mục công việc là một phần trong quản lý dự án, giúp phân chia công việc thành các phần nhỏ hơn. Các thuật ngữ liên quan gồm 'task' (nhiệm vụ), 'milestone' (mốc quan trọng), và 'deliverable' (sản phẩm bàn giao).
Video minh hoạ hạng mục công việc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hạng mục công việc
Câu hỏi thường gặp về "hạng mục công việc"
Hạng mục công việc tiếng Anh là gì?
Hạng mục công việc tiếng Anh là "work item" (danh từ), nghĩa là: Một phần hoặc mục tiêu cụ thể trong công việc hoặc dự án.
"work item" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"work item" nghĩa tiếng Việt là "hạng mục công việc". Hạng mục công việc là một phần trong quản lý dự án, giúp phân chia công việc thành các phần nhỏ hơn.
Phát âm "work item" như thế nào?
"work item" có phiên âm IPA /wɜrk ˈaɪtəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "work item"?
We completed all the work items for the project. — Chúng tôi đã hoàn thành tất cả các hạng mục công việc của dự án.