Tiếng Việt
Số mục tiếng Anh là gì?
số mục tiếng Anh là item number /ˈaɪtəm ˈnʌmbər/. Số thứ tự hoặc mã số của một mục trong danh sách hoặc tài liệu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
item number
Ví dụ câu với số mục / item number
- 1
Vui lòng điền số mục của bạn vào biểu mẫu.
Please fill in your item number on the form.
- 2
Số mục này cần được cập nhật thường xuyên.
This item number needs to be updated regularly.
Ghi chú dùng từ số mục
Số mục là cách xác định vị trí của một mục trong danh sách. Các từ liên quan: 'index' (chỉ mục), 'serial number' (số sê-ri), 'list' (danh sách).
Video minh hoạ số mục
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với số mục
Câu hỏi thường gặp về "số mục"
Số mục tiếng Anh là gì?
Số mục tiếng Anh là "item number" (danh từ), nghĩa là: Số thứ tự hoặc mã số của một mục trong danh sách hoặc tài liệu.
"item number" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"item number" nghĩa tiếng Việt là "số mục". Số mục là cách xác định vị trí của một mục trong danh sách.
Phát âm "item number" như thế nào?
"item number" có phiên âm IPA /ˈaɪtəm ˈnʌmbər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "item number"?
Please fill in your item number on the form. — Vui lòng điền số mục của bạn vào biểu mẫu.