Tiếng Việt
Hạng mục tiếng Anh là gì?
hạng mục tiếng Anh là category /ˈkætəˌgɔri/. Một nhóm hoặc loại trong hệ thống phân loại, thường dùng để sắp xếp các đối tượng hoặc ý tưởng theo đặc điểm chung.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
category
Ví dụ câu với hạng mục / category
- 1
Trong cuộc thi, các thí sinh được chia thành các hạng mục khác nhau dựa trên độ tuổi.
Participants in the competition are divided into different categories based on age.
- 2
Bạn cần chọn đúng hạng mục khi đi mua sắm để dễ tìm kiếm.
You need to select the correct category when shopping to find what you need easily.
Ghi chú dùng từ hạng mục
Hạng mục là một cách phân loại các đối tượng hoặc ý tưởng, như trong danh mục sản phẩm hoặc thể loại phim. Các từ liên quan gồm 'classification' (phân loại), 'group' (nhóm), 'type' (loại).
Video minh hoạ hạng mục
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hạng mục
- Hạng mục phụauxiliary item
- hạng mục đầu tưInvestment category
- hạng mục phụ trợancillary item
- Hạng mục thi côngconstruction work item
- Hạng mục xây dựngconstruction item
- hạng mục công việcwork item
- Hạng mục phát sinhadditional work items
- hạng mục công trìnhconstruction item
- mụcsection
- hạngrank
- các hạng mục công trìnhconstruction items
- hạng 1first class
Câu hỏi thường gặp về "hạng mục"
Hạng mục tiếng Anh là gì?
Hạng mục tiếng Anh là "category" (danh từ), nghĩa là: Một nhóm hoặc loại trong hệ thống phân loại, thường dùng để sắp xếp các đối tượng hoặc ý tưởng theo đặc điểm chung.
"category" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"category" nghĩa tiếng Việt là "hạng mục". Hạng mục là một cách phân loại các đối tượng hoặc ý tưởng, như trong danh mục sản phẩm hoặc thể loại phim.
Phát âm "category" như thế nào?
"category" có phiên âm IPA /ˈkætəˌgɔri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "category"?
Participants in the competition are divided into different categories based on age. — Trong cuộc thi, các thí sinh được chia thành các hạng mục khác nhau dựa trên độ tuổi.