Tiếng Việt
Hạng mục phụ trợ tiếng Anh là gì?
hạng mục phụ trợ tiếng Anh là ancillary item /ˈænsəˌlɛri ˈaɪtəm/. mục phụ trợ, các vật dụng hoặc dịch vụ hỗ trợ cho hoạt động chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ancillary item
Ví dụ câu với hạng mục phụ trợ / ancillary item
- 1
The company provides ancillary items such as packaging and maintenance services.
Công ty cung cấp các hạng mục phụ trợ như đóng gói và dịch vụ bảo trì.
- 2
Ancillary items are often overlooked but are essential for smooth operations.
Các hạng mục phụ trợ thường bị bỏ qua nhưng rất cần thiết cho hoạt động suôn sẻ.
Ghi chú dùng từ hạng mục phụ trợ
Hạng mục phụ trợ là các vật dụng hoặc dịch vụ hỗ trợ cho hoạt động chính. Các thuật ngữ liên quan gồm 'support services' (dịch vụ hỗ trợ), 'auxiliary equipment' (thiết bị phụ trợ), 'supplementary' (bổ sung).
Video minh hoạ hạng mục phụ trợ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hạng mục phụ trợ
Câu hỏi thường gặp về "hạng mục phụ trợ"
Hạng mục phụ trợ tiếng Anh là gì?
Hạng mục phụ trợ tiếng Anh là "ancillary item" (danh từ), nghĩa là: mục phụ trợ, các vật dụng hoặc dịch vụ hỗ trợ cho hoạt động chính.
"ancillary item" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ancillary item" nghĩa tiếng Việt là "hạng mục phụ trợ". Hạng mục phụ trợ là các vật dụng hoặc dịch vụ hỗ trợ cho hoạt động chính.
Phát âm "ancillary item" như thế nào?
"ancillary item" có phiên âm IPA /ˈænsəˌlɛri ˈaɪtəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ancillary item"?
Công ty cung cấp các hạng mục phụ trợ như đóng gói và dịch vụ bảo trì. — The company provides ancillary items such as packaging and maintenance services.