Tiếng Việt
Hạng mục phụ tiếng Anh là gì?
Hạng mục phụ tiếng Anh là auxiliary item /ɔːɡˈzɪljəri ˈaɪtəm/. Mục phụ trong danh sách hoặc hệ thống, thường là phần bổ sung hoặc phụ trợ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
auxiliary item
Ví dụ câu với Hạng mục phụ / auxiliary item
- 1
The project includes several auxiliary items to support the main tasks.
Các dự án bao gồm nhiều hạng mục phụ để hỗ trợ các nhiệm vụ chính.
- 2
We need to identify all auxiliary items before finalizing the report.
Chúng ta cần xác định tất cả các hạng mục phụ trước khi hoàn thành báo cáo.
Ghi chú dùng từ Hạng mục phụ
Hạng mục phụ là phần bổ sung hoặc phụ trợ trong một hệ thống hoặc danh sách. Các từ liên quan: 'supplementary item' (mục bổ sung), 'supporting element' (thành phần hỗ trợ), 'accessory' (phụ kiện).
Video minh hoạ Hạng mục phụ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Hạng mục phụ
Câu hỏi thường gặp về "Hạng mục phụ"
Hạng mục phụ tiếng Anh là gì?
Hạng mục phụ tiếng Anh là "auxiliary item" (danh từ), nghĩa là: Mục phụ trong danh sách hoặc hệ thống, thường là phần bổ sung hoặc phụ trợ.
"auxiliary item" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"auxiliary item" nghĩa tiếng Việt là "Hạng mục phụ". Hạng mục phụ là phần bổ sung hoặc phụ trợ trong một hệ thống hoặc danh sách.
Phát âm "auxiliary item" như thế nào?
"auxiliary item" có phiên âm IPA /ɔːɡˈzɪljəri ˈaɪtəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "auxiliary item"?
Các dự án bao gồm nhiều hạng mục phụ để hỗ trợ các nhiệm vụ chính. — The project includes several auxiliary items to support the main tasks.