Tiếng Việt
Hạng mục thi công tiếng Anh là gì?
Hạng mục thi công tiếng Anh là construction work item /kənˈstrʌkʃən wɜːrk ˈaɪtəm/. Mục công việc trong quá trình xây dựng hoặc thi công.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
construction work item
Ví dụ câu với Hạng mục thi công / construction work item
- 1
Chúng tôi đã hoàn thành hạng mục thi công đầu tiên của dự án.
We completed the first construction work item of the project.
- 2
Hạng mục thi công này cần phải hoàn thành trước khi tiến hành phần tiếp theo.
This construction work item needs to be finished before proceeding to the next phase.
Ghi chú dùng từ Hạng mục thi công
Hạng mục thi công đề cập đến từng phần công việc trong dự án xây dựng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'project phase' (giai đoạn dự án), 'schedule' (lịch trình), và 'contract' (hợp đồng).
Video minh hoạ Hạng mục thi công
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Hạng mục thi công
Câu hỏi thường gặp về "Hạng mục thi công"
Hạng mục thi công tiếng Anh là gì?
Hạng mục thi công tiếng Anh là "construction work item" (danh từ), nghĩa là: Mục công việc trong quá trình xây dựng hoặc thi công.
"construction work item" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"construction work item" nghĩa tiếng Việt là "Hạng mục thi công". Hạng mục thi công đề cập đến từng phần công việc trong dự án xây dựng.
Phát âm "construction work item" như thế nào?
"construction work item" có phiên âm IPA /kənˈstrʌkʃən wɜːrk ˈaɪtəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "construction work item"?
We completed the first construction work item of the project. — Chúng tôi đã hoàn thành hạng mục thi công đầu tiên của dự án.