The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phí hãng tàu tiếng Anh là gì?

phí hãng tàu tiếng Anh là Carrier fee /ˈkæriə fiː/. Phí do hãng tàu thu để vận chuyển hàng hóa qua đường biển hoặc đường biển quốc tế.

Hình minh hoạ "phí hãng tàu" tiếng Anh là "Carrier fee"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Carrier fee

Danh từ
/ˈkæriə fiː/

Ví dụ câu với phí hãng tàu / Carrier fee

  1. 1

    The carrier fee was included in the total shipping cost.

    Phí hãng tàu đã được tính trong tổng chi phí vận chuyển.

  2. 2

    She compared the carrier fee among different shipping companies.

    Cô ấy so sánh phí hãng tàu giữa các công ty vận chuyển khác nhau.

Ghi chú dùng từ phí hãng tàu

Phí hãng tàu là khoản phí mà các hãng tàu thu để vận chuyển hàng hóa. Các thuật ngữ liên quan gồm 'freight charge' (phí vận chuyển), 'shipping cost' (chi phí vận chuyển), 'logistics' (chuỗi cung ứng), 'maritime' (hàng hải).

Video minh hoạ phí hãng tàu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phí hãng tàu

Câu hỏi thường gặp về "phí hãng tàu"

Phí hãng tàu tiếng Anh là gì?

Phí hãng tàu tiếng Anh là "Carrier fee" (danh từ), nghĩa là: Phí do hãng tàu thu để vận chuyển hàng hóa qua đường biển hoặc đường biển quốc tế.

"Carrier fee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Carrier fee" nghĩa tiếng Việt là "phí hãng tàu". Phí hãng tàu là khoản phí mà các hãng tàu thu để vận chuyển hàng hóa.

Phát âm "Carrier fee" như thế nào?

"Carrier fee" có phiên âm IPA /ˈkæriə fiː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Carrier fee"?

Phí hãng tàu đã được tính trong tổng chi phí vận chuyển. — The carrier fee was included in the total shipping cost.