Tiếng Việt
Hàng xách tay tiếng Anh là gì?
hàng xách tay tiếng Anh là hand-carried goods /hænd-ˈkærid gʊdz/. Hàng hóa được mang theo tay, thường là hàng mua ở nước ngoài mang về để bán hoặc sử dụng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hand-carried goods
Ví dụ câu với hàng xách tay / hand-carried goods
- 1
He bought some hand-carried goods from the airport duty-free shop.
Anh ấy mua một số hàng xách tay tại cửa hàng miễn thuế sân bay.
- 2
She specializes in importing hand-carried goods from abroad.
Cô ấy chuyên nhập khẩu hàng xách tay từ nước ngoài.
Ghi chú dùng từ hàng xách tay
Hàng xách tay thường liên quan đến việc mang hàng từ nước ngoài về Việt Nam mà không qua chính thức. Các thuật ngữ liên quan gồm 'duty-free' (miễn thuế), 'import' (nhập khẩu), 'customs' (hải quan).
Video minh hoạ hàng xách tay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hàng xách tay
Câu hỏi thường gặp về "hàng xách tay"
Hàng xách tay tiếng Anh là gì?
Hàng xách tay tiếng Anh là "hand-carried goods" (danh từ), nghĩa là: Hàng hóa được mang theo tay, thường là hàng mua ở nước ngoài mang về để bán hoặc sử dụng.
"hand-carried goods" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hand-carried goods" nghĩa tiếng Việt là "hàng xách tay". Hàng xách tay thường liên quan đến việc mang hàng từ nước ngoài về Việt Nam mà không qua chính thức.
Phát âm "hand-carried goods" như thế nào?
"hand-carried goods" có phiên âm IPA /hænd-ˈkærid gʊdz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hand-carried goods"?
Anh ấy mua một số hàng xách tay tại cửa hàng miễn thuế sân bay. — He bought some hand-carried goods from the airport duty-free shop.