Tiếng Việt
Hàng bù tiếng Anh là gì?
hàng bù tiếng Anh là Supplementary goods /ˌsʌplɪˈmɛntri ɡʊdz/. Hàng bổ sung là các mặt hàng được cung cấp thêm để bổ sung cho sản phẩm chính, thường nhằm nâng cao giá trị hoặc đáp ứng nhu cầu đặc biệt của khách hàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Supplementary goods
Ví dụ câu với hàng bù / Supplementary goods
- 1
Chúng tôi cung cấp hàng bù để đáp ứng các yêu cầu đặc biệt của khách hàng.
We supply supplementary goods to meet the special requirements of customers.
- 2
Hàng bù giúp tăng giá trị của sản phẩm chính trong bộ sưu tập.
Supplementary goods help increase the value of the main product in the collection.
Ghi chú dùng từ hàng bù
Hàng bù là các mặt hàng bổ sung, liên quan đến các thuật ngữ như 'phụ kiện' (accessories) và 'bổ sung' (supplement).
Video minh hoạ hàng bù
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hàng bù
Câu hỏi thường gặp về "hàng bù"
Hàng bù tiếng Anh là gì?
Hàng bù tiếng Anh là "Supplementary goods" (danh từ), nghĩa là: Hàng bổ sung là các mặt hàng được cung cấp thêm để bổ sung cho sản phẩm chính, thường nhằm nâng cao giá trị hoặc đáp ứng nhu cầu đặc biệt của khách hàng.
"Supplementary goods" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Supplementary goods" nghĩa tiếng Việt là "hàng bù". Hàng bù là các mặt hàng bổ sung, liên quan đến các thuật ngữ như 'phụ kiện' (accessories) và 'bổ sung' (supplement).
Phát âm "Supplementary goods" như thế nào?
"Supplementary goods" có phiên âm IPA /ˌsʌplɪˈmɛntri ɡʊdz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Supplementary goods"?
We supply supplementary goods to meet the special requirements of customers. — Chúng tôi cung cấp hàng bù để đáp ứng các yêu cầu đặc biệt của khách hàng.