The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hành chính hiện hành tiếng Anh là gì?

hành chính hiện hành tiếng Anh là Current administrative /ˈkʌrənt ædˌmɪnɪˈstreɪtɪv/. Thuộc về hệ thống quản lý hành chính hiện tại của một quốc gia hoặc tổ chức.

Hình minh hoạ "hành chính hiện hành" tiếng Anh là "Current administrative"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Current administrative

Tính từ
/ˈkʌrənt ædˌmɪnɪˈstreɪtɪv/

Ví dụ câu với hành chính hiện hành / Current administrative

  1. 1

    Chính sách hành chính hiện hành cần được cập nhật để phù hợp với thực tế.

    The current administrative policies need to be updated to reflect the reality.

  2. 2

    Các quy trình hành chính hiện hành thường gây ra nhiều thủ tục rườm rà.

    Current administrative procedures often cause a lot of bureaucratic red tape.

Ghi chú dùng từ hành chính hiện hành

Từ này mô tả các quy định và hệ thống quản lý hành chính đang được sử dụng. Các từ liên quan gồm 'administrative law' (luật hành chính), 'bureaucracy' (chính quyền quan liêu), 'regulation' (quy định).

Video minh hoạ hành chính hiện hành

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hành chính hiện hành

Câu hỏi thường gặp về "hành chính hiện hành"

Hành chính hiện hành tiếng Anh là gì?

Hành chính hiện hành tiếng Anh là "Current administrative" (tính từ), nghĩa là: Thuộc về hệ thống quản lý hành chính hiện tại của một quốc gia hoặc tổ chức.

"Current administrative" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Current administrative" nghĩa tiếng Việt là "hành chính hiện hành". Từ này mô tả các quy định và hệ thống quản lý hành chính đang được sử dụng.

Phát âm "Current administrative" như thế nào?

"Current administrative" có phiên âm IPA /ˈkʌrənt ædˌmɪnɪˈstreɪtɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Current administrative"?

The current administrative policies need to be updated to reflect the reality. — Chính sách hành chính hiện hành cần được cập nhật để phù hợp với thực tế.