Tiếng Việt
Đội ngũ cán bộ tiếng Anh là gì?
đội ngũ cán bộ tiếng Anh là Administrative staff /ədˌmɪnɪˈstreɪtɪv stæf/. Nhóm cán bộ làm việc trong các cơ quan hành chính hoặc tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Administrative staff
Ví dụ câu với đội ngũ cán bộ / Administrative staff
- 1
The administrative staff organized the annual meeting.
Nhân viên hành chính đã tổ chức cuộc họp hàng năm.
- 2
She works as part of the administrative staff at the university.
Cô ấy làm việc trong đội ngũ cán bộ của trường đại học.
Ghi chú dùng từ đội ngũ cán bộ
Đội ngũ cán bộ gồm các nhân viên làm việc trong bộ máy hành chính. Các từ liên quan: 'bureaucracy' (hành chính), 'staff' (nhân viên), 'management' (quản lý).
Video minh hoạ đội ngũ cán bộ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đội ngũ cán bộ
Câu hỏi thường gặp về "đội ngũ cán bộ"
Đội ngũ cán bộ tiếng Anh là gì?
Đội ngũ cán bộ tiếng Anh là "Administrative staff" (danh từ), nghĩa là: Nhóm cán bộ làm việc trong các cơ quan hành chính hoặc tổ chức.
"Administrative staff" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Administrative staff" nghĩa tiếng Việt là "đội ngũ cán bộ". Đội ngũ cán bộ gồm các nhân viên làm việc trong bộ máy hành chính.
Phát âm "Administrative staff" như thế nào?
"Administrative staff" có phiên âm IPA /ədˌmɪnɪˈstreɪtɪv stæf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Administrative staff"?
Nhân viên hành chính đã tổ chức cuộc họp hàng năm. — The administrative staff organized the annual meeting.