Tiếng Việt
Chi phí quản lý tiếng Anh là gì?
chi phí quản lý tiếng Anh là administrative cost /ədˈmɪnɪstrətɪv kɒst/. Chi phí liên quan đến hoạt động quản lý và điều hành tổ chức hoặc doanh nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
administrative cost
Ví dụ câu với chi phí quản lý / administrative cost
- 1
Chi phí quản lý chiếm phần lớn ngân sách của công ty.
Administrative costs include salaries of management staff and office expenses.
- 2
Các doanh nghiệp cần kiểm soát chi phí quản lý để duy trì lợi nhuận.
Companies need to control administrative costs to maintain profitability.
Ghi chú dùng từ chi phí quản lý
Chi phí quản lý là khoản chi phí dành cho hoạt động quản lý. Các thuật ngữ liên quan: 'operational expenses' (chi phí vận hành), 'overhead costs' (chi phí chung), 'management fees' (phí quản lý).
Video minh hoạ chi phí quản lý
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chi phí quản lý
Câu hỏi thường gặp về "chi phí quản lý"
Chi phí quản lý tiếng Anh là gì?
Chi phí quản lý tiếng Anh là "administrative cost" (danh từ), nghĩa là: Chi phí liên quan đến hoạt động quản lý và điều hành tổ chức hoặc doanh nghiệp.
"administrative cost" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"administrative cost" nghĩa tiếng Việt là "chi phí quản lý". Chi phí quản lý là khoản chi phí dành cho hoạt động quản lý.
Phát âm "administrative cost" như thế nào?
"administrative cost" có phiên âm IPA /ədˈmɪnɪstrətɪv kɒst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "administrative cost"?
Administrative costs include salaries of management staff and office expenses. — Chi phí quản lý chiếm phần lớn ngân sách của công ty.