Tiếng Việt
Phí lệ phí tiếng Anh là gì?
phí lệ phí tiếng Anh là Administrative fee /ədˈmɪnɪstrətɪv fiː/. Phí do chính quyền hoặc tổ chức thu để cung cấp dịch vụ hoặc giấy tờ cần thiết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Administrative fee
Ví dụ câu với phí lệ phí / Administrative fee
- 1
Bạn cần trả phí lệ phí để đăng ký xe mới.
You need to pay the administrative fee to register a new vehicle.
- 2
Lệ phí này bao gồm phí xử lý hồ sơ và phí cấp phép.
This fee includes processing charges and licensing fees.
Ghi chú dùng từ phí lệ phí
Phí lệ phí là khoản tiền phải trả cho các dịch vụ hành chính. Các từ liên quan: 'tax' (thuế), 'charge' (phí), 'fee' (phí dịch vụ).
Video minh hoạ phí lệ phí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phí lệ phí
Câu hỏi thường gặp về "phí lệ phí"
Phí lệ phí tiếng Anh là gì?
Phí lệ phí tiếng Anh là "Administrative fee" (danh từ), nghĩa là: Phí do chính quyền hoặc tổ chức thu để cung cấp dịch vụ hoặc giấy tờ cần thiết.
"Administrative fee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Administrative fee" nghĩa tiếng Việt là "phí lệ phí". Phí lệ phí là khoản tiền phải trả cho các dịch vụ hành chính.
Phát âm "Administrative fee" như thế nào?
"Administrative fee" có phiên âm IPA /ədˈmɪnɪstrətɪv fiː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Administrative fee"?
You need to pay the administrative fee to register a new vehicle. — Bạn cần trả phí lệ phí để đăng ký xe mới.