Tiếng Việt
Khoang hành khách tiếng Anh là gì?
khoang hành khách tiếng Anh là Passenger cabin /ˈpæsɪnʤə ˈkæbɪn/. Buồng hành khách trên máy bay hoặc tàu, nơi hành khách ngồi hoặc nằm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Passenger cabin
Ví dụ câu với khoang hành khách / Passenger cabin
- 1
The passenger cabin was clean and comfortable.
Buồng hành khách rất sạch sẽ và thoải mái.
- 2
Passengers are asked to remain seated in the cabin.
Hành khách được yêu cầu giữ yên trong buồng.
Ghi chú dùng từ khoang hành khách
Khoang hành khách là nơi dành cho hành khách trên phương tiện vận chuyển như máy bay, tàu. Các từ liên quan: 'cab', 'passenger seat', 'aircraft interior' (buồng máy bay, ghế hành khách, nội thất máy bay).
Video minh hoạ khoang hành khách
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khoang hành khách
Câu hỏi thường gặp về "khoang hành khách"
Khoang hành khách tiếng Anh là gì?
Khoang hành khách tiếng Anh là "Passenger cabin" (danh từ), nghĩa là: Buồng hành khách trên máy bay hoặc tàu, nơi hành khách ngồi hoặc nằm.
"Passenger cabin" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Passenger cabin" nghĩa tiếng Việt là "khoang hành khách". Khoang hành khách là nơi dành cho hành khách trên phương tiện vận chuyển như máy bay, tàu.
Phát âm "Passenger cabin" như thế nào?
"Passenger cabin" có phiên âm IPA /ˈpæsɪnʤə ˈkæbɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Passenger cabin"?
Buồng hành khách rất sạch sẽ và thoải mái. — The passenger cabin was clean and comfortable.