Tiếng Việt
Danh sách hành khách tiếng Anh là gì?
danh sách hành khách tiếng Anh là Passenger list /ˈpæsɪndʒər lɪst/. Danh sách các hành khách trên một chuyến đi hoặc phương tiện vận chuyển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Passenger list
Ví dụ câu với danh sách hành khách / Passenger list
- 1
Chúng tôi đã kiểm tra danh sách hành khách trước khi khởi hành.
We checked the passenger list before departure.
- 2
Danh sách hành khách đã được cập nhật mới nhất.
The passenger list has been updated recently.
Ghi chú dùng từ danh sách hành khách
Dịch là 'danh sách hành khách'. Các từ liên quan gồm 'passenger', nghĩa là hành khách, và 'list', nghĩa là danh sách.
Video minh hoạ danh sách hành khách
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với danh sách hành khách
Câu hỏi thường gặp về "danh sách hành khách"
Danh sách hành khách tiếng Anh là gì?
Danh sách hành khách tiếng Anh là "Passenger list" (danh từ), nghĩa là: Danh sách các hành khách trên một chuyến đi hoặc phương tiện vận chuyển.
"Passenger list" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Passenger list" nghĩa tiếng Việt là "danh sách hành khách". Dịch là 'danh sách hành khách'.
Phát âm "Passenger list" như thế nào?
"Passenger list" có phiên âm IPA /ˈpæsɪndʒər lɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Passenger list"?
We checked the passenger list before departure. — Chúng tôi đã kiểm tra danh sách hành khách trước khi khởi hành.