Tiếng Việt
Nhân viên phục vụ hành khách tiếng Anh là gì?
nhân viên phục vụ hành khách tiếng Anh là passenger service attendant /ˈpæsənʤər ˈsɜrvəs əˈtɛndənt/. Nhân viên hỗ trợ và phục vụ hành khách trên các phương tiện vận chuyển như máy bay, tàu hỏa hoặc xe buýt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
passenger service attendant
Ví dụ câu với nhân viên phục vụ hành khách / passenger service attendant
- 1
The passenger service attendant helped me with my luggage.
Hành khách phục vụ hành khách đã giúp tôi với hành lý của mình.
- 2
Passengers can ask the passenger service attendant for assistance.
Hành khách có thể yêu cầu nhân viên phục vụ hành khách giúp đỡ.
Ghi chú dùng từ nhân viên phục vụ hành khách
Nhân viên phục vụ hành khách là người hỗ trợ hành khách trong các chuyến đi. Các thuật ngữ liên quan gồm 'customer service' (dịch vụ khách hàng), 'flight attendant' (tiếp viên hàng không), 'ticketing agent' (đại lý bán vé).
Video minh hoạ nhân viên phục vụ hành khách
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhân viên phục vụ hành khách
Câu hỏi thường gặp về "nhân viên phục vụ hành khách"
Nhân viên phục vụ hành khách tiếng Anh là gì?
Nhân viên phục vụ hành khách tiếng Anh là "passenger service attendant" (danh từ), nghĩa là: Nhân viên hỗ trợ và phục vụ hành khách trên các phương tiện vận chuyển như máy bay, tàu hỏa hoặc xe buýt.
"passenger service attendant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"passenger service attendant" nghĩa tiếng Việt là "nhân viên phục vụ hành khách". Nhân viên phục vụ hành khách là người hỗ trợ hành khách trong các chuyến đi.
Phát âm "passenger service attendant" như thế nào?
"passenger service attendant" có phiên âm IPA /ˈpæsənʤər ˈsɜrvəs əˈtɛndənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "passenger service attendant"?
Hành khách phục vụ hành khách đã giúp tôi với hành lý của mình. — The passenger service attendant helped me with my luggage.